Tổng hợp: 1. Chiến thắng & Vinh quang (Victory & Glory), 2. Sức mạnh & Quyền lực (Power & Authority), 3. Thành công & Phát triển (Success & Development), 4. Tài lộc & Thịnh vượng (Wealth & Prosperity), 5. Sáng tạo & Trí tuệ (Creativity & Wisdom)
| # |
TIẾNG VIỆT
↕
|
TIẾNG ANH
↕
|
HÁN VIỆT | PHỒN THỂ (TC) | GIẢN THỂ (SC) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHIẾN THẮNG | Victory | Chiến Thắng | 勝利 | 胜利 |
| 2 | VINH QUANG | Glory | Quang Vinh | 光榮 | 光荣 |
| 3 | CHINH PHỤC | Conquest | Chinh Phục | 征服 | 征服 |
| 4 | VÔ ĐỊCH | Champion | Quan Quân | 冠軍 | 冠军 |
| 5 | VƯỢT QUA | Overcome | Khắc Phục | 克服 | 克服 |
| 6 | BẤT BẠI | Unbeatable | Bất Bại | 不敗 | 不败 |
| 7 | TIÊN PHONG | Vanguard | Tiên Phong | 先鋒 | 先锋 |
| 8 | BẤT KHẢ CHIẾN BẠI | Invincible | Vô Địch | 無敵 | 无敌 |
| 9 | ĐÁNH BẠI | Vanquish | Đả Bại | 擊敗 | 击败 |
| 10 | VƯỢT TRỘI | Surpass | Ưu Việt | 優越 | 优越 |
| 11 | THẮNG THẾ | Prevail | Thắng Thế | 勝勢 | 胜势 |
| 12 | THỐNG TRỊ | Dominance | Thống Trị | 統治 | 统治 |
| 13 | THÀNH THẠO | Mastery | Tinh Thông | 精通 | 精通 |
| 14 | ANH HÙNG | Heroic | Anh Hùng | 英雄 | 英雄 |
| 15 | KHÔNG THỂ NGĂN CẢN | Unstoppable | Bất Khả Trở Đương | 不可阻擋 | 不可阻挡 |
| 16 | PHÁ KỶ LỤC | Record-breaking | Đả Phá Kỷ Lục | 打破紀錄 | 打破纪录 |
| 17 | TỐI CAO | Supreme | Tối Cao | 最高 | 最高 |
| 18 | HUY HOÀNG | Splendid | Huy Hoàng | 輝煌 | 辉煌 |
| 19 | THẦN PHỤC | Subdue | Thần Phục | 臣服 | 臣服 |
| 20 | TỎA SÁNG | Outshine | Phát Quang | 發光 | 发光 |
| 21 | DẪN ĐẦU | Lead | Lãnh Đạo | 領導 | 领导 |
| 22 | NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG | Pioneer | Khai Thác Giả | 開拓者 | 开拓者 |
| 23 | KHÔNG ĐỐI THỦ | Unrivaled | Vô Dữ Luân Tỉ | 無與倫比 | 无与伦比 |
| 24 | ỨNG VIÊN HÀNG ĐẦU | Frontrunner | Lĩnh Bào Giả | 領跑者 | 领跑者 |
| 25 | CHẮC THẮNG | Clinch | Ổn Thao Thắng Khoán | 穩操勝券 | 稳操胜券 |
| 26 | CẢI PHỤC | Overpower | Hàng Phục | 降服 | 降服 |
| 27 | CHIẾM ƯU THẾ | Predominance | Ưu Thế | 優勢 | 优势 |
| 28 | QUẬT KHỞI | Uprising | Quật Khởi | 崛起 | 崛起 |
| 29 | KHẢI HOÀN | Triumphant | Khải Hoàn | 凱旋 | 凯旋 |
| 30 | KỲ TÍCH | Miracle | Kỳ Tích | 奇蹟 | 奇迹 |
| 31 | LÊN NGÔI | Crowned | Gia Miễn | 加冕 | 加冕 |
| 32 | BẤT DIỆT | Immortal | Bất Diệt | 不滅 | 不灭 |
| 33 | QUÉT SẠCH | Sweep | Hoành Tảo | 橫掃 | 横扫 |
| 34 | ĐÈ BẸP | Crush | Áp Đảo | 壓倒 | 压倒 |
| 35 | BẢO VẬT | Treasure | Bảo Vật | 寶物 | 宝物 |
| 36 | SỨC MẠNH | Power | Lực Lượng | 力量 | 力量 |
| 37 | UY LỰC | Might | Uy Lực | 威力 | 威力 |
| 38 | NĂNG LƯỢNG | Energy | Năng Lượng | 能量 | 能量 |
| 39 | KIÊN CƯỜNG | Resilience | Kiên Nhận | 堅韌 | 坚韧 |
| 40 | NGHỊ LỰC | Fortitude | Cương Nghị | 剛毅 | 刚毅 |
| 41 | SỨC SỐNG | Vitality | Hoạt Lực | 活力 | 活力 |
| 42 | DŨNG CẢM | Courage | Dũng Khí | 勇氣 | 勇气 |
| 43 | BẤT KHUẤT | Indomitable | Bất Khuất | 不屈 | 不屈 |
| 44 | LỰC LƯỢNG | Force | Vũ Lực | 武力 | 武力 |
| 45 | SINH LỰC | Vigor | Sinh Cơ | 生機 | 生机 |
| 46 | VỮNG CHẮC | Robust | Cường Tráng | 強壯 | 强壮 |
| 47 | SỨC BỀN | Stamina | Nại Lực | 耐力 | 耐力 |
| 48 | HIỆU LỰC | Potency | Hiệu Lực | 效力 | 效力 |
| 49 | CƯỜNG ĐỘ | Intensity | Cường Độ | 強度 | 强度 |
| 50 | RẮN CHẮC | Solid | Kiên Cố | 堅固 | 坚固 |
| 51 | DẺO DAI | Toughness | Nhẫn Tính | 韌性 | 韧性 |
| 52 | HUNG MÃNH | Fierce | Cường Hãn | 強悍 | 强悍 |
| 53 | QUYỀN LỰC | Authority | Quyền Lực | 權力 | 权力 |
| 54 | TÁO BẠO | Boldness | Đại Đảm | 大膽 | 大胆 |
| 55 | CHỊU ĐỰNG | Endurance | Nhẫn Nại | 忍耐 | 忍耐 |
| 56 | SỰ BỀN BỈ | Grit | Nghị Lực | 毅力 | 毅力 |
| 57 | MỆNH LỆNH | Command | Hiệu Lệnh | 號令 | 号令 |
| 58 | ẢNH HƯỞNG | Influence | Ảnh Hưởng | 影響 | 影响 |
| 59 | HÙNG MẠNH | Mighty | Hùng Hậu | 雄厚 | 雄厚 |
| 60 | VỮNG VÀNG | Sturdy | Ổn Cố | 穩固 | 稳固 |
| 61 | KHÔNG LAY CHUYỂN | Unyielding | Bất Động Dao | 不動搖 | 不动摇 |
| 62 | ĐÁNG GỜM | Formidable | Lệnh Nhân Kính Úy | 令人敬畏 | 令人敬畏 |
| 63 | ÁP ĐẢO | Dominant | Áp Đảo Tính | 壓倒性 | 压倒性 |
| 64 | TRAO QUYỀN | Empowerment | Phú Quyền | 賦權 | 赋权 |
| 65 | NGOAN CƯỜNG | Tenacity | Ngoan Cường | 頑強 | 顽强 |
| 66 | KIÊN TRÌ | Perseverance | Kiên Trì | 堅持 | 坚持 |
| 67 | DÀY DẠN | Hardy | Cật Khổ Nại Lao | 吃苦耐勞 | 吃苦耐劳 |
| 68 | MẠNH MẼ | Powerful | Cường Đại | 強大 | 强大 |
| 69 | NGUỒN ĐỘNG LỰC | Dynamo | Động Lực Nguyên | 動力源 | 动力源 |
| 70 | DŨNG CẢM KIÊN CƯỜNG | Bravery | Dũng Cảm | 勇敢 | 勇敢 |
| 71 | THÀNH CÔNG | Success | Thành Công | 成功 | 成功 |
| 72 | HOÀN THÀNH | Completion | Hoàn Thành | 完成 | 完成 |
| 73 | THÀNH TỰU | Achievement | Thành Tựu | 成就 | 成就 |
| 74 | CỘT MỐC | Milestone | Lý Trình Bi | 里程碑 | 里程碑 |
| 75 | ĐẠT ĐƯỢC | Attainment | Hoạch Đắc | 獲得 | 获得 |
| 76 | PHỒN THỊNH | Prosperous | Phồn Vinh | 繁榮 | 繁荣 |
| 77 | HƯNG THỊNH | Thriving | Hưng Vượng | 興旺 | 兴旺 |
| 78 | THÀNH ĐẠT | Flourishing | Phát Đạt | 發達 | 发达 |
| 79 | KẾT QUẢ TỐT | Fruitful | Phú Hữu Thành Hiệu | 富有成效 | 富有成效 |
| 80 | BƯỚC ĐỘT PHÁ | Breakthrough | Đột Phá | 突破 | 突破 |
| 81 | XỨNG ĐÁNG | Rewarding | Trị Đắc Đích | 值得的 | 值得的 |
| 82 | VIÊN MÃN | Fulfilling | Viên Mãn | 圓滿 | 圆满 |
| 83 | XUẤT SẮC | Excellence | Trác Việt | 卓越 | 卓越 |
| 84 | ĐỈNH CAO | Peak | Đỉnh Phong | 頂峰 | 顶峰 |
| 85 | TỘT ĐỈNH | Pinnacle | Điên Phong | 巔峰 | 巅峰 |
| 86 | CHÓP ĐỈNH | Summit | Đỉnh Điểm | 頂點 | 顶点 |
| 87 | CỰC ĐIỂM | Zenith | Cực Điểm | 極點 | 极点 |
| 88 | ĐỈNH SÓNG | Crest | Lãng Tiêm | 浪尖 | 浪尖 |
| 89 | ĐIỂM NHẤN | Highlight | Lượng Điểm | 亮點 | 亮点 |
| 90 | NỔI BẬT | Prominence | Hiển Trứ | 顯著 | 显著 |
| 91 | SỰ KHÁC BIỆT | Distinction | Thù Vinh | 殊榮 | 殊荣 |
| 92 | UY TÍN | Prestige | Thanh Vọng | 聲望 | 声望 |
| 93 | DANH TIẾNG | Renown | Danh Danh | 名聲 | 名声 |
| 94 | HOAN NGHÊNH | Acclaim | Hát Thái | 喝彩 | 喝彩 |
| 95 | CÔNG NHẬN | Recognition | Nhận Khả | 認可 | 认可 |
| 96 | SINH LỜI | Profitable | Anh Lợi | 盈利 | 盈利 |
| 97 | HIỆU QUẢ | Effective | Hữu Hiệu | 有效 | 有效 |
| 98 | CÓ ẢNH HƯỞNG | Impactful | Hữu Ảnh Hưởng Lực | 有影響力 | 有影响力 |
| 99 | BẬC THẦY | Master | Đại Sư | 大師 | 大师 |
| 100 | THỰC THI | Execution | Chấp Hành | 執行 | 执行 |
| 101 | HIỆN THỰC HÓA | Realization | Thực Hiện | 實現 | 实现 |
| 102 | HOÀN TẤT | Accomplishment | Xảo Định | 搞定 | 搞定 |
| 103 | CHIẾN CÔNG | Feat | Tráng Cử | 壯舉 | 壮举 |
| 104 | CHUẨN MỰC | Benchmark | Cơ Chuẩn | 基準 | 基准 |
| 105 | VƯƠN LÊN | Thrive | Trác Tráng | 茁壯 | 茁壮 |
| 106 | GIÀU CÓ | Wealth | Tài Phú | 財富 | 财富 |
| 107 | THỊNH VƯỢNG | Prosperity | Phồn Vinh | 繁榮 | 繁荣 |
| 108 | DỒI DÀO | Abundance | Phong Phú | 豐富 | 丰富 |
| 109 | SUNG TÚC | Affluence | Phú Dụ | 富裕 | 富裕 |
| 110 | VẬN MAY | Fortune | Hạnh Vận | 幸運 | 幸运 |
| 111 | CỦA CẢI | Riches | Tài Sản | 財產 | 财产 |
| 112 | SANG TRỌNG | Luxury | Xa Hoa | 奢華 | 奢华 |
| 113 | XA HOA | Opulence | Hoa Lệ | 華麗 | 华丽 |
| 114 | VỐN LIẾNG | Capital | Tư Bản | 資本 | 资本 |
| 115 | BỘI THU | Bounty | Phong Thu | 豐收 | 丰收 |
| 116 | PHÁT ĐẠT | Flourish | Hưng Long | 興隆 | 兴隆 |
| 117 | GIÁ TRỊ | Valuable | Hữu Giá Trị | 有價值 | 有价值 |
| 118 | KHO BÁU | Treasury | Bảo Khố | 寶庫 | 宝库 |
| 119 | VÀNG BẠC | Gold | Hoàng Kim | 黃金 | 黄金 |
| 120 | KHÁ GIẢ | Well-off | Tiểu Khang | 小康 | 小康 |
| 121 | BÉO BỞ | Lucrative | Hoạch Lợi Phong Hậu | 獲利豐厚 | 获利丰厚 |
| 122 | TÀI SẢN | Assets | Tư Sản | 資產 | 资产 |
| 123 | XANH TỐT | Verdant | Áng Nhiên | 盎然 | 盎然 |
| 124 | PHONG PHÚ | Plenty | Sung Dụ | 充裕 | 充裕 |
| 125 | TRÚNG LỚN | Windfall | Hoành Tài | 橫財 | 横财 |
| 126 | LỢI NHUẬN | Gain | Lợi Nhuận | 利潤 | 利润 |
| 127 | SẢN LƯỢNG | Yield | Sản Lượng | 產量 | 产量 |
| 128 | LỘC TRỜI | Godsend | Thiên Tứ Chi Vật | 天賜之物 | 天赐之物 |
| 129 | PHẦN THƯỞNG | Reward | Tưởng Lệ | 獎勵 | 奖励 |
| 130 | VÔ TẬN | Unlimited | Vô Hạn | 無限 | 无限 |
| 131 | KHÔNG GIỚI HẠN | Boundless | Vô Biên | 無邊 | 无边 |
| 132 | PHÚC LỘC | Blessing | Phúc Khí | 福氣 | 福气 |
| 133 | BỘI THU KẾT QUẢ | Harvest | Thu Hoạch | 收穫 | 收获 |
| 134 | BỀN VỮNG | Sustainable | Vĩnh Tục | 永續 | 永续 |
| 135 | DƯ DẢ | Surplus | Doanh Dư | 盈餘 | 盈余 |
| 136 | SÁNG TẠO | Creativity | Sáng Ý | 創意 | 创意 |
| 137 | ĐỔI MỚI | Innovation | Sáng Tân | 創新 | 创新 |
| 138 | TẦM NHÌN | Vision | Nguyện Cảnh | 願景 | 愿景 |
| 139 | CẢM HỨNG | Inspiration | Linh Cảm | 靈感 | 灵感 |
| 140 | THIÊN TÀI | Genius | Thiên Tài | 天才 | 天才 |
| 141 | NGUYÊN BẢN | Original | Nguyên Sáng | 原創 | 原创 |
| 142 | KHÉO LÉO | Ingenuity | Xảo Tư | 巧思 | 巧思 |
| 143 | PHÁT MINH | Inventive | Phát Minh | 發明 | 发明 |
| 144 | MỚI LẠ | Novelty | Tân Dĩnh | 新穎 | 新颖 |
| 145 | TƯỞNG TƯỢNG | Imaginative | Tưởng Tượng Lực | 想像力 | 想像力 |
| 146 | TIA SÁNG | Spark | Hỏa Hoa | 火花 | 火花 |
| 147 | NGHỆ THUẬT | Artistry | Nghệ Thuật | 藝術 | 艺术 |
| 148 | RỰC RỠ | Brilliance | Xán Lạn | 燦爛 | 燦爛 |
| 149 | THÁO VÁT | Resourceful | Cơ Trí | 機智 | 机智 |
| 150 | NGƯỜI ĐI ĐẦU | Trendsetter | Triều Nhân | 潮人 | 潮人 |
| 151 | DẪN ĐẦU XU HƯỚNG | Trendleading | Lãnh Tiên Thắng Thế | 領先趨勢 | 领先趋势 |
| 152 | TAY NGHỀ | Craft | Thủ Nghệ | 手藝 | 手艺 |
| 153 | KHÁI NIỆM | Concept | Khái Niệm | 概念 | 概念 |
| 154 | THIẾT KẾ | Design | Thiết Kế | 設計 | 设计 |
| 155 | NHÌN XA TRÔNG RỘNG | Visionary | Hữu Viễn Kiến Giả | 有遠見者 | 有远见者 |
| 156 | PHÁ CÁCH | Unconventional | Bất Lạc Tục Sáo | 不落俗套 | 不落俗套 |
| 157 | TƯƠI MỚI | Fresh | Tân Tiên | 新鮮 | 新鲜 |
| 158 | KIỆT TÁC | Masterpiece | Kiệt Tác | 傑作 | 杰作 |
| 159 | HÌNH THÀNH Ý TƯỞNG | Ideation | Cấu Tưởng | 構想 | 构想 |
| 160 | ĐỘNG NÃO | Brainstorm | Đầu Não Phong Bạo | 頭腦風暴 | 头脑风暴 |
| 161 | THÔNG MINH | Clever | Thông Minh | 聰明 | 聪明 |
| 162 | PHÁT HIỆN | Discovery | Phát Hiện | 發現 | 发现 |
| 163 | NGƯỜI KHỞI XƯỚNG | Originator | Phát Khởi Nhân | 發起人 | 发起人 |
| 164 | TÁI TẠO | Reinvent | Trọng Thốn | 重塑 | 重塑 |
| 165 | BIẾN ĐỔI | Transform | Chuyển Biến | 轉變 | 转变 |
| 166 | DIỄN ĐẠT | Expressive | Phú Hữu Biểu Hiện Lực | 富有表現力 | 富有表现力 |
| 167 | NĂNG ĐỘNG | Dynamic | Động Thái | 動態 | 动态 |
| 168 | CHÂN THỰC | Authentic | Chân Thật | 真實 | 真实 |
| 169 | SỐNG ĐỘNG | Vibrant | Sinh Động | 生動 | 生动 |
| 170 | CHẤT XÚC TÁC | Catalyst | Thôi Hóa Tác | 催化劑 | 催化剂 |
| 171 | TĂNG TRƯỞNG | Growth | Tăng Trưởng | 增長 | 增长 |
| 172 | TIẾN BỘ | Progress | Tiến Bộ | 進步 | 进步 |
| 173 | PHÁT TRIỂN | Development | Phát Triển | 發展 | 发展 |
| 174 | THĂNG TIẾN | Advancement | Thăng Thiên | 升遷 | 升迁 |
| 175 | TIẾN HÓA | Evolution | Tiến Hóa | 進化 | 进化 |
| 176 | MỞ RỘNG | Expansion | Khuếch Trương | 擴張 | 扩张 |
| 177 | QUY MÔ | Scaling | Quy Mô | 規模 | 规模 |
| 178 | NÂNG CẤP | Upgrade | Thăng Cấp | 升級 | 升级 |
| 179 | CHUYỂN MÌNH | Transformation | Đoái Biến | 蛻變 | 蜕变 |
| 180 | ĐỘNG LỰC | Momentum | Thế Đầu | 勢頭 | 势头 |
| 181 | ĐI LÊN | Ascent | Thượng Thăng | 上升 | 上升 |
| 182 | NÂNG CAO | Elevation | Đề Cao | 提高 | 提高 |
| 183 | CẢI THIỆN | Enhancement | Cải Thiện | 改善 | 改善 |
| 184 | THÚC ĐẨY | Booster | Thôi Động | 推動 | 推动 |
| 185 | NỞ RỘ | Blossom | Trán Phóng | 綻放 | 绽放 |
| 186 | ĐƠM HOA | Bloom | Khai Hoa | 開花 | 开花 |
| 187 | TRƯỞNG THÀNH | Maturation | Thành Thục | 成熟 | 成熟 |
| 188 | VỀ PHÍA TRƯỚC | Forward | Hướng Tiền | 向前 | 向前 |
| 189 | ĐẨY MẠNH | Propel | Thôi Tiến | 推進 | 推进 |
| 190 | HOÀN THIỆN | Improvement | Hoàn Thiện | 完善 | 完善 |
| 191 | THU HOẠCH | Harvesting | Thu Hoạch | 收穫 | 收获 |
| 192 | TINH CHỈNH | Refinement | Tinh Luyện | 精煉 | 精炼 |
| 193 | VUN ĐẮP | Cultivation | Bồi Thực | 培植 | 培植 |
| 194 | BƯỚC TIẾN | Step-up | Khóa Việt | 跨越 | 跨越 |
| 195 | BAY CAO | Soar | Phi Tường | 飛翔 | 飞翔 |
| 196 | BÙNG NỔ | Surge | Kích Tăng | 激增 | 激增 |
| 197 | MỞ RA | Unfold | Triển Khai | 展開 | 展开 |
| 198 | TĂNG TỐC | Accelerate | Gia Tốc | 加速 | 加速 |
| 199 | TĂNG CƯỜNG | Heighten | Gia Cường | 加強 | 加强 |
| 200 | HỒI SINH | Revitalize | Trọng Hoạch Tân Sinh | 重獲新生 | 重获新生 |