Được. Nếu mục tiêu là xây dựng một bộ mã AA–ZZ chuẩn, có thể dùng lâu dài cho Phúc Hải, tôi khuyến nghị không gán nghĩa độc lập cho từng mã.
Thay vào đó, xây dựng theo cấu trúc:
Mã = [Miền nội dung] + [Loại nội dung]
Như vậy 26 chữ đầu xác định domain, còn 26 chữ sau xác định category. Kết quả tạo thành 26 × 26 = 676 mã có quy tắc thống nhất.
Bảng chữ thứ nhất
Domain A–Z
| Chữ | Domain tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| A | Administration | Quản trị |
| B | Business | Kinh doanh |
| C | Customer | Khách hàng |
| D | Data | Dữ liệu |
| E | Employee | Nhân sự |
| F | Finance | Tài chính |
| G | Growth | Tăng trưởng |
| H | Human Resources | Nguồn nhân lực |
| I | Intelligence | Trí tuệ / phân tích |
| J | Journey | Hành trình |
| K | Knowledge | Tri thức |
| L | Legal | Pháp lý |
| M | Management | Quản lý |
| N | Network | Mạng lưới |
| O | Operations | Vận hành |
| P | Product | Sản phẩm |
| Q | Quality | Chất lượng |
| R | Risk | Rủi ro |
| S | Strategy | Chiến lược |
| T | Transaction | Giao dịch |
| U | User | Người dùng |
| V | Value | Giá trị |
| W | Workflow | Quy trình |
| X | Experience | Trải nghiệm |
| Y | Yield | Lợi suất / hiệu suất |
| Z | Zone | Khu vực / phạm vi |
Bảng chữ thứ hai
Category A–Z
| Chữ | Category tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| A | Account | Tài khoản |
| B | Base | Cơ sở / nền tảng |
| C | Care | Chăm sóc |
| D | Data | Dữ liệu |
| E | Entity | Thực thể |
| F | Finance | Tài chính |
| G | Growth | Tăng trưởng |
| H | History | Lịch sử |
| I | Information | Thông tin |
| J | Journey | Hành trình |
| K | Knowledge | Tri thức |
| L | Logic | Logic |
| M | Model | Mô hình |
| N | Network | Mạng lưới |
| O | Operation | Vận hành |
| P | Planning | Kế hoạch |
| Q | Quality | Chất lượng |
| R | Relationship | Quan hệ |
| S | Service | Dịch vụ |
| T | Transaction | Giao dịch |
| U | Unit | Đơn vị |
| V | Value | Giá trị |
| W | Workflow | Quy trình |
| X | Experience | Trải nghiệm |
| Y | Yield | Lợi suất |
| Z | Zone | Khu vực |
Bộ mã này có thể trở thành “ngôn ngữ định danh” của Phúc Hải MiboFx
Ví dụ một hệ thống:
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| BA | Business Account |
| BD | Business Data |
| BP | Business Planning |
| BS | Business Service |
| BT | Business Transaction |
| CA | Customer Account |
| CD | Customer Data |
| CJ | Customer Journey |
| CR | Customer Relationship |
| CS | Customer Service |
| FD | Finance Data |
| FF | Finance Finance |
| FG | Finance Growth |
| FT | Finance Transaction |
| GA | Growth Account |
| GD | Growth Data |
| GP | Growth Planning |
| GS | Growth Service |
| MT | Management Transaction |
| OD | Operations Data |
| OP | Operations Planning |
| OT | Operations Transaction |
| PD | Product Data |
| PP | Product Planning |
| PT | Product Transaction |
| RD | Risk Data |
| RR | Risk Relationship |
| RS | Risk Service |
| ST | Strategy Transaction |
| TD | Transaction Data |
| TT | Transaction Transaction |
| UD | User Data |
| UT | User Transaction |
| VD | Value Data |
| VT | Value Transaction |
| WD | Workflow Data |
| WT | Workflow Transaction |
Lưu ý: không phải mọi tổ hợp tiếng Anh đều là một thuật ngữ tự nhiên. Vì vậy, nếu dùng chính thức, tôi sẽ coi AA–ZZ là mã phân loại có cấu trúc, chứ không ép 676 mã thành 676 cụm từ tiếng Anh thông dụng.
Ví dụ:
Nếu làm theo hướng này, AA–ZZ sẽ trở thành một “hệ thống mã hiệu 676 loại”, thay vì chỉ là 26×26 chữ cái ghép ngẫu nhiên.
Để lại một bình luận